Cập nhật mới nhất từ ĐSQ Nhật Bản về quy định hồ sơ visa cho học sinh, sinh viên và thực tập sinh năm 2026 — kèm checklist 14 mục dễ kiểm tra.
Nhật Bản là một trong những điểm đến du học được học sinh Việt Nam lựa chọn nhiều nhất trong khu vực châu Á - không chỉ vì môi trường học thuật nghiêm túc hay cơ hội việc làm sau tốt nghiệp, mà còn vì chi phí hợp lý và hệ thống hỗ trợ du học sinh khá hoàn thiện. Tuy nhiên, đây cũng là quốc gia có quy trình xét duyệt hồ sơ khắt khe và có nhiều tầng hơn hầu hết các nước khác - đặc biệt ở bước xin COE (Certificate of Eligibility - Giấy chứng nhận tư cách lưu trú).
Bài viết này phân tích cụ thể hồ sơ du học Nhật Bản cần những gì, khác nhau ra sao theo từng bậc học, và những điểm thường bị bỏ sót dẫn đến COE bị từ chối.
Điểm khiến hồ sơ du học Nhật Bản khác biệt so với hầu hết các nước là quy trình gồm 3 tầng độc lập, thực hiện theo thứ tự chặt chẽ:
Tầng | Nội dung | Ai xét duyệt | Thứ tự |
Hồ sơ nộp cho trường | Giấy tờ học thuật, tiếng Nhật, nhân thân, tài chính | Trường tại Nhật | Trước tiên |
Xin COE | Giấy chứng nhận tư cách lưu trú - do trường nộp thay bạn | Cục Xuất nhập cảnh Nhật Bản | Sau khi trường chấp nhận |
Xin visa du học | Dựa trên COE đã được cấp | Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam | Sau khi có COE |
Điểm mấu chốt:Tại Nhật Bản, không phải bạn tự nộp hồ sơ xin COE - mà chính trường học tại Nhật nộp thay bạn lên Cục Xuất nhập cảnh. Điều này có nghĩa là chất lượng hồ sơ bạn nộp cho trường quyết định trực tiếp đến khả năng trường có sẵn sàng bảo trợ hồ sơ COE cho bạn hay không. Đỗ COE = 70% thành công của toàn bộ hành trình du học Nhật.
Hộ chiếu còn hạn tối thiểu 6 tháng, có ít nhất 2 trang trắng. Tên trên hộ chiếu phải khớp chính xác với tên trên đơn nhập học và COE - sai một ký tự có thể gây vấn đề nghiêm trọng
CCCD bản sao công chứng
Sổ hộ khẩu bản sao công chứng + bản dịch tiếng Nhật hoặc tiếng Anh
Giấy khai sinh bản gốc + bản dịch công chứng
Ảnh thẻ 3×4cm, nền trắng hoặc xanh, chụp mới trong vòng 3 tháng
Lý lịch tư pháp - một số trường và Cục Xuất nhập cảnh yêu cầu riêng với ứng viên trên 18 tuổi
Bằng tốt nghiệp cấp học gần nhất (bản gốc + bản dịch công chứng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh)
Học bạ / Bảng điểm toàn bộ các năm học (bản gốc + bản dịch công chứng). GPA tối thiểu 5.0/10 - dưới mức này cơ hội đỗ COE rất thấp; GPA từ 7.0 trở lên là lợi thế đáng kể
Chứng chỉ tiếng Nhật JLPT - mức tối thiểu và yêu cầu thay đổi theo loại trường và bậc học
Bản tự giới thiệu (自己紹介書) - viết tay hoặc đánh máy, trình bày lý do chọn Nhật, mục tiêu học tập và kế hoạch tương lai
Kế hoạch học tập (学習計画書 - Gakushuu keikakusho) - đặc biệt quan trọng, không nên viết chung chung
Đây là nhóm bị từ chối nhiều nhất trong hồ sơ COE của du học sinh Việt Nam - không phải vì thiếu tiền mà vì hồ sơ chứng minh không đủ thuyết phục.
Yêu cầu tài chính cụ thể (2026 cập nhật):
Hạng mục | Yêu cầu tối thiểu | Ghi chú |
Sổ tiết kiệm | 500 triệu VNĐ trở lên | Duy trì ổn định ít nhất 3–6 tháng trước khi nộp |
Thu nhập hàng năm của người bảo lãnh | Tối thiểu 300 triệu VNĐ/năm | Có thể từ lương, kinh doanh, cho thuê tài sản |
Giấy tờ xác nhận nghề nghiệp | Hợp đồng lao động / Giấy phép kinh doanh | Bắt buộc kèm xác nhận nộp thuế |
Danh sách giấy tờ tài chính cần chuẩn bị:
Sổ tiết kiệm (bản gốc hoặc bản sao ngân hàng xác nhận) + bản dịch tiếng Nhật
Giấy xác nhận thu nhập / Hợp đồng lao động của người bảo lãnh + bản dịch
Xác nhận nộp thuế - Cục Xuất nhập cảnh Nhật yêu cầu bổ sung giấy này để kiểm tra thu nhập thực tế
Giấy tờ tài sản (sổ đỏ, sổ hồng) - không bắt buộc nhưng tăng đáng kể tỷ lệ đỗ COE
Nếu người bảo lãnh có doanh nghiệp: Giấy phép đăng ký kinh doanh + Báo cáo tài chính 3 năm gần nhất
Lưu ý quan trọng: Nếu sổ tiết kiệm mới mở hoặc số dư tăng đột ngột trong thời gian ngắn trước khi nộp, Cục Xuất nhập cảnh Nhật sẽ yêu cầu giải trình nguồn gốc số tiền. Đây là nguyên nhân COE bị trì hoãn hoặc từ chối phổ biến nhất hiện nay.
Tiêu chí | Trường tiếng Nhật | Đại học / Cao đẳng | Thạc sĩ |
Bằng tốt nghiệp | THPT | THPT | Đại học (cử nhân) |
GPA tối thiểu | 5.0/10 | 6.5–7.0/10 | 7.0–8.0/10 |
JLPT yêu cầu | N5 (hoặc chưa có) | N3–N2 (học bằng tiếng Nhật) | N2 tối thiểu; N1 cho ngành xã hội/luật |
Kỳ thi EJU | Không cần | Nhiều trường top yêu cầu | Không bắt buộc |
Tài chính tối thiểu | 500 triệu VNĐ | 600–800 triệu VNĐ | Tương đương ĐH trở lên |
Thư giới thiệu | Thường không cần | 1–2 thư | 2–3 thư |
Research Proposal | Không | Không | Bắt buộc |
Đây là lộ trình phổ biến nhất của du học sinh Việt Nam, học tiếng 1 - 2 năm trước khi vào đại học hoặc chuyên môn.
Bản tự giới thiệu và kế hoạch học tập không phải thủ tục hình thức - đây là một trong những căn cứ để trường quyết định có bảo trợ COE cho bạn hay không. Một bản kế hoạch tốt cần nêu rõ:
Lý do cụ thể tại sao chọn Nhật Bản (không phải lý do chung chung)
Trình độ tiếng Nhật hiện tại và kế hoạch đạt mức nào sau bao lâu
Sau khi học tiếng xong sẽ tiếp tục làm gì (ngành gì, trường nào)
Kế hoạch sau tốt nghiệp và trở về Việt Nam
EJU (Examination for Japanese University Admission for International Students) là kỳ thi đầu vào đại học dành cho sinh viên quốc tế - tương đương SAT của Mỹ.
Thi các môn: Tiếng Nhật, Toán, Khoa học (Vật lý/Hóa/Sinh tùy ngành), Nhật Bản và Thế giới
Không phải tất cả các trường đều yêu cầu EJU, nhưng các trường quốc lập và nhiều trường tư top đầu như Waseda, Keio sử dụng EJU để tuyển sinh
Kết quả EJU có hiệu lực 2 năm; thi 2 lần/năm tại Việt Nam (thường tháng 6 và tháng 11)
Với bậc Thạc sĩ tại Nhật, bước bắt buộc mà nhiều người không biết là phải liên hệ giáo sư hướng dẫn (指導教員) trước khi nộp hồ sơ chính thức. Hầu hết các trường yêu cầu ứng viên Thạc sĩ phải có giáo sư đồng ý hướng dẫn trước - không có giáo sư nhận thì hồ sơ không được xét.
Quá trình này gồm: tìm giáo sư phù hợp → gửi email kèm CV và Research Proposal sơ bộ → nếu giáo sư đồng ý sẽ cung cấp thư xác nhận để kèm vào hồ sơ.
COE (Certificate of Eligibility / 在留資格認定証明書) là văn bản do Cục Xuất nhập cảnh Nhật Bản cấp. Không có COE → không thể xin visa du học Nhật.
Quy trình từ nộp hồ sơ đến nhập học:
Nộp hồ sơ cho trường → trường xét duyệt trong 2–6 tuần
Trường phát hành thư chấp nhận nhập học nếu đủ điều kiện
Trường nộp hồ sơ xin COE lên Cục Xuất nhập cảnh Nhật → xét duyệt 1–3 tháng
COE được cấp và gửi về Việt Nam qua trường
Nộp hồ sơ xin visa tại Đại sứ quán Nhật → xét duyệt 5–7 ngày nếu có COE
Nhận visa → nhập học
Kỳ nhập học tại Nhật: Tháng 4 (kỳ xuân) và tháng 10 (kỳ thu). Cho kỳ tháng 4, hạn nộp hồ sơ cho trường thường là tháng 9–11 năm trước. Cần chuẩn bị hồ sơ trước ít nhất 12–18 tháng để đủ thời gian hoàn thiện JLPT và tài chính.
1. Sổ tiết kiệm mới gửi hoặc số dư tăng đột ngột Cục Xuất nhập cảnh Nhật xem lịch sử giao dịch - sổ mới gửi trong 1 - 2 tháng sẽ bị nghi ngờ về nguồn gốc tài chính.
2. Kế hoạch học tập mơ hồ hoặc mâu thuẫn với hồ sơ học thuật Nếu viết "muốn học ngành IT" nhưng điểm tự nhiên thấp và không có nền tảng liên quan - đây là dấu hiệu đỏ rõ ràng.
3. GPA quá thấp GPA dưới 5.0 là ngưỡng mà hầu hết các trường Nhật không muốn bảo trợ COE. Nếu điểm thấp, cần giải trình thuyết phục hoặc bù đắp bằng thành tích khác.
4. Khoảng trống học tập / làm việc không được giải thích Tốt nghiệp THPT nhiều năm trước mà không có giải trình rõ ràng về khoảng thời gian trống - Cục Xuất nhập cảnh sẽ nghi ngờ động cơ thực sự.
5. Tên, ngày sinh không khớp giữa các giấy tờ Hộ chiếu, đơn nhập học, giấy khai sinh và COE phải hoàn toàn nhất quán. Sai một ký tự hoặc viết sai thứ tự họ-tên có thể khiến cả hồ sơ bị trả về.
5.1. Hồ sơ du học Nhật Bản gồm những gì?
Hồ sơ du học Nhật Bản gồm 3 phần: (1) Hồ sơ nộp cho trường (hộ chiếu, bằng tốt nghiệp + học bạ có dịch công chứng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh, JLPT, bản tự giới thiệu, kế hoạch học tập, tài chính); (2) Xin COE - do trường nộp thay lên Cục Xuất nhập cảnh Nhật; (3) Xin visa du học tại Đại sứ quán Nhật khi đã có COE.
5.2. Cần bao nhiêu tiền trong tài khoản để du học Nhật Bản?
Sổ tiết kiệm tối thiểu 500 triệu VNĐ, duy trì ổn định ít nhất 3 - 6 tháng trước khi nộp hồ sơ. Thu nhập hàng năm của người bảo lãnh tối thiểu 300 triệu VNĐ/năm. Bậc Đại học và Thạc sĩ có thể yêu cầu cao hơn: 600 - 800 triệu VNĐ.
5.3. JLPT mấy là đủ để du học Nhật Bản?
Trường tiếng Nhật: tối thiểu N5 (một số chấp nhận chưa có). Đại học (tiếng Nhật): N3–N2. Thạc sĩ (tiếng Nhật): N2 tối thiểu, nhiều ngành xã hội/luật yêu cầu N1. Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh: không cần JLPT, cần IELTS/TOEFL.
5.4. COE là gì và mất bao lâu để có?
COE (Certificate of Eligibility) là Giấy chứng nhận tư cách lưu trú - điều kiện bắt buộc để xin visa du học Nhật. Trường tại Nhật nộp hồ sơ thay bạn lên Cục Xuất nhập cảnh. Thời gian xét duyệt trung bình 1 - 3 tháng. Sau khi có COE, xin visa chỉ mất thêm 5 - 7 ngày.
5.5. EJU là gì và có bắt buộc không?
EJU là kỳ thi đầu vào đại học dành riêng cho sinh viên quốc tế tại Nhật. Không phải tất cả trường đều yêu cầu, nhưng các trường quốc lập và nhiều trường tư top đầu sử dụng EJU để xét tuyển. Kết quả EJU có hiệu lực 2 năm, thi 2 lần/năm.
5.6. Hồ sơ du học Nhật Bản cần dịch sang tiếng gì?
Toàn bộ giấy tờ học thuật và nhân thân cần dịch sang tiếng Nhật và công chứng. Một số trường chấp nhận bản dịch tiếng Anh. Từ 8/2025, Việt Nam gia nhập Công ước Hague nên thủ tục hợp pháp hóa giấy tờ đơn giản hơn, chỉ cần apostille tại Bộ Ngoại giao thay vì quy trình nhiều bước.
Hàng nghìn học sinh, sinh viên và người lao động đã lựa chọn MiDORi để hiện thực hóa mục tiêu học tập và làm việc quốc tế.
